hearable

/ˈhɪərəbəl/
Tính từ
  1. Điều đó có thể được nghe thấy; nghe được
    That can be heard; audible

Chưa có góp ý cho “hearable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “hearable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish