hearing-impaired
/ˈhirɪŋ/Tính từ
- Bị điếc ở mức độ nào đó; khó nghe.Having some degree of deafness; hard of hearing.As a result of a childhood accident, my sister was hearing-impaired and had to wear a hearing aid.Do một tai nạn hồi nhỏ, chị tôi bị khiếm thính và phải đeo máy trợ thính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hearing-impaired” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish