hearsome
Tính từ
- (hiếm) Sẵn sàng nghe; nghe lời; tuân thủ; có trách nhiệm; sùng đạo.(rare) Ready to hear; obedient; compliant; dutiful; devout.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hearsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish