hearsome

Tính từ
  1. (hiếm) Sẵn sàng nghe; nghe lời; tuân thủ; có trách nhiệm; sùng đạo.
    (rare) Ready to hear; obedient; compliant; dutiful; devout.
🎬 Nghe “hearsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish