henfish

danh từ
  • Loại cá biển.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài Brama brama nào của cá biển (cá tráp đen, cá chim Đại Tây Dương) .
    Any of species Brama brama of marine fish (black seabream, Atlantic pomfret) .
  2. Một con cá cái, đặc biệt là cá hồi hoặc cá hồi.
    A female fish, especially a salmon or trout.
    Từ đồng nghĩa:fishesshenspawner
  3. Một loài cá ấp trứng hoặc cá bột, đặc biệt là cá lóc hoặc cá vây tròn (Cyclopteridae).
    A fish that broods its eggs or fry, especially a lumpsucker or lumpfish (Cyclopteridae).
🎬 Nghe “henfish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish