henhussy
Danh từ
- (lỗi thời) Cô gái hoặc người phụ nữ chăn gà.(obsolete) A girl or woman who tends chickens.
- (từ cũ, xúc phạm) Người đàn ông thực hiện những công việc mà theo truyền thống thuộc về phụ nữ.(obsolete, derogatory) A man who performs tasks that traditionally belong to a woman.
- (Từ cũ) Bà nội trợ.(archaic) A housewife.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “henhussy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish