henhussy

Danh từ
  1. (lỗi thời) Cô gái hoặc người phụ nữ chăn gà.
    (obsolete) A girl or woman who tends chickens.
    Từ đồng nghĩa:bettycot-bettycot-quean
  2. (từ cũ, xúc phạm) Người đàn ông thực hiện những công việc mà theo truyền thống thuộc về phụ nữ.
    (obsolete, derogatory) A man who performs tasks that traditionally belong to a woman.
    Từ đồng nghĩa:bettycot-bettycot-quean
  3. (Từ cũ) Bà nội trợ.
    (archaic) A housewife.
    Từ đồng nghĩa:bettycot-bettycot-quean
🎬 Nghe “henhussy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish