hiddenness

/ˈhi-dᵊn/
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái, tài sản hoặc tính chất bị che giấu.
    (uncountable) The state, property or quality of being hidden.
    Từ đồng nghĩa:invisibilitylatency
  2. (đếm được) Kết quả hoặc sản phẩm bị ẩn.
    (countable) The result or product of being hidden.
    Từ đồng nghĩa:invisibilitylatency
🎬 Nghe “hiddenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish