high spirits

/ˈhaɪ/
Danh từ
  1. Niềm vui hân hoan, niềm hân hoan, niềm hân hoan.
    Joyous elation, joyfulness, joyousness.
🎬 Nghe “high spirits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish