highest
/haɪəst/tính từ
- Cao nhất; lớn nhất.
Tính từ
- dạng so sánh nhất của cao: cao nhấtsuperlative form of high: most high
Trạng từ
- dạng so sánh nhất của cao: cao nhấtsuperlative form of high: most high
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “highest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish