highest

/haɪəst/
tính từ
  • Cao nhất; lớn nhất.
Tính từ
  1. dạng so sánh nhất của cao: cao nhất
    superlative form of high: most high
Trạng từ
  1. dạng so sánh nhất của cao: cao nhất
    superlative form of high: most high
🎬 Nghe “highest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish