highlighted
/ˈhaɪˌlaɪtɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của highlight
Tính từ
- Có điểm nổi bật.Having highlights.
Động từ
- quá khứ phân từ nổi bậtpast participle of highlight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “highlighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish