highfather

/ˈhaɪ ˌfɑːðə/
Danh từ
  1. (hiếm) Nam trưởng lão hoặc lãnh đạo cấp cao, được kính trọng; một tộc trưởng; một tổ tiên; một ông nội.
    (rare) A respected, high-ranking male elder or leader; a patriarch; a forefather; a grandfather.
🎬 Nghe “highfather” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish