hmm

/ˈᵊm/
Thán từ
  1. Biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc.
    Indicates thinking or pondering.
    Hmm... that's an interesting idea.
    Hmm... đó là một ý tưởng thú vị.
    Từ đồng nghĩa:hnn
  2. Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không biết gì; đặc biệt là câu trả lời của một người được hỏi hoặc được hỏi khi không mong đợi điều đó.
    Indicates surprise or cluelessness; especially a response by a person who is questioned or addressed when not expecting it.
    "You there! Where are you going?" "Hmm? Oh, I just need to get a drink."
    "Bạn đó! Bạn đang đi đâu vậy?" "Hmm? Ồ, tôi chỉ cần đi uống nước thôi."
    Từ đồng nghĩa:hnn
  3. Yêu cầu trả lời một câu hỏi.
    A demand for an answer to a question.
    Just where were you until 2 a.m.? Hmm?
    Bạn đã ở đâu cho đến tận 2 giờ sáng? Ừm?
    Từ đồng nghĩa:hnn
Động từ
  1. (Nội động) Tạo ra tiếng vo ve trầm tư.
    (intransitive) To make a thoughtful humming noise.
🎬 Nghe “hmm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish