hmm
/ˈᵊm/Thán từ
- Biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc.Indicates thinking or pondering.Hmm... that's an interesting idea.Hmm... đó là một ý tưởng thú vị.Từ đồng nghĩa:hnn
- Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không biết gì; đặc biệt là câu trả lời của một người được hỏi hoặc được hỏi khi không mong đợi điều đó.Indicates surprise or cluelessness; especially a response by a person who is questioned or addressed when not expecting it."You there! Where are you going?" "Hmm? Oh, I just need to get a drink.""Bạn đó! Bạn đang đi đâu vậy?" "Hmm? Ồ, tôi chỉ cần đi uống nước thôi."Từ đồng nghĩa:hnn
- Yêu cầu trả lời một câu hỏi.A demand for an answer to a question.Just where were you until 2 a.m.? Hmm?Bạn đã ở đâu cho đến tận 2 giờ sáng? Ừm?Từ đồng nghĩa:hnn
Động từ
- (Nội động) Tạo ra tiếng vo ve trầm tư.(intransitive) To make a thoughtful humming noise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hmm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish