hnn

/hn̩/
Thán từ
  1. Biểu thị sự suy nghĩ hoặc cân nhắc.
    Indicating thinking or pondering.
    Từ đồng nghĩa:hmm
🎬 Nghe “hnn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish