hold on
/ˈhoʊld/Động từ
- Để nắm hoặc nắm chặt.To grasp or grip firmly.Hold on tightly to the railing.Giữ chặt vào lan can.
- (Thành ngữ) Giữ; để lưu trữ một cái gì đó cho một ai đó(idiomatic) To keep; to store something for someone.Hold on to my umbrella while I ride the roller coaster.Hãy giữ chiếc ô của tôi khi tôi đi tàu lượn siêu tốc.
- (Thành ngữ) Giữ được lợi thế.(idiomatic) To retain an advantage.I'm holding on to my trump cards until I really need them.Tôi đang giữ những con át chủ bài của mình cho đến khi tôi thực sự cần chúng.
- (Thành ngữ) Đợi một chút.(idiomatic) Wait a short while.Hold on while I get my coat.Hãy đợi trong khi tôi lấy áo khoác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish