hor

/ˈhoɚs/
Đại từ
  1. (Geordie) cô ấy
    (Geordie) her
particle
  1. (tuyên bố hoặc mệnh lệnh) Được sử dụng với các chỉ thị và tuyên bố để khẳng định rằng điều gì đó cần được ghi nhớ hoặc lưu ý.
    (declarative or imperative) Used with directives and statements to assert that something should be kept in mind or taken note of.
    Pitch contour: low-mid [hɔˑ˨] or low-dipping [hɔˑ˨˩]
    Đường viền cao độ: [hɔˑ˨] trung bình thấp hoặc [hɔˑ˨˩] trầm thấp
    Từ đồng nghĩa:ah
  2. (thẩm vấn) Câu hỏi đuôi bất biến dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.
    (interrogative) An invariant question tag used to invite agreement or confirmation.
    Pitch contour: rising [hɔˑ˨˦]
    Đường viền cao độ: tăng dần [hɔˑ˨˦]
  3. Một từ đệm được sử dụng để xác định sự chú ý liên tục của người nghe.
    A filler word used to ascertain the continued attention of the listener.
    Pitch contour: rising [hɔˑ˨˦]
    Đường viền cao độ: tăng dần [hɔˑ˨˦]
    Từ đồng nghĩa:ah
🎬 Nghe “hor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish