hunker

/ˈhʌŋkɚ/
Động từ
  1. (nội động từ) Cúi mình hoặc ngồi xổm sát mặt đất hoặc nằm xuống
    (intransitive) To crouch or squat close to the ground or lie down
    Từ đồng nghĩa:crouchsquatlie
  2. (nội động) Áp dụng bản thân vào một nhiệm vụ
    (intransitive) To apply oneself to a task
    Từ đồng nghĩa:crouchsquatlie
Danh từ
  1. (ngày) Một người bảo thủ chính trị.
    (dated) A political conservative.
🎬 Nghe “hunker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish