hunker
/ˈhʌŋkɚ/Động từ
- (nội động từ) Cúi mình hoặc ngồi xổm sát mặt đất hoặc nằm xuống(intransitive) To crouch or squat close to the ground or lie down
- (nội động) Áp dụng bản thân vào một nhiệm vụ(intransitive) To apply oneself to a task
Danh từ
- (ngày) Một người bảo thủ chính trị.(dated) A political conservative.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hunker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish