hyperpyron
Danh từ
- (lịch sử) Một đồng xu Byzantine được sử dụng vào cuối thời Trung Cổ, thay thế đồng Solidus làm đồng tiền vàng của Đế quốc Byzantine.(historical) A Byzantine coin in use during the late Middle Ages, replacing the solidus as the Byzantine Empire’s gold coinage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hyperpyron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish