hyperrectangle

Danh từ
  1. (Hình học) Trực giao.
    (geometry) An orthotope.
🎬 Nghe “hyperrectangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish