hypnic

/ˈhɪpnɪk/
Tính từ
  1. Điều đó gây ra giấc ngủ.
    That induces sleep.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại thuốc gây ngủ.
    Any sleep-inducing drug.
🎬 Nghe “hypnic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish