hypnic
/ˈhɪpnɪk/Tính từ
- Điều đó gây ra giấc ngủ.That induces sleep.
Danh từ
- Bất kỳ loại thuốc gây ngủ.Any sleep-inducing drug.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hypnic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish