intempestive
/ɪntɛmˈpɛstɪv/Tính từ
- (bây giờ hiếm) không đúng lúc, xảy ra vào thời điểm không thích hợp(now rare) untimely, happening at an inappropriate momentLuxus funerum [display at funerals], shall be taken away, that intempestive expense moderated, and many others.Luxus tang lễ [trưng bày tại đám tang], sẽ bị mang đi, khoản chi tiêu táo bạo đó sẽ được tiết chế, và nhiều thứ khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intempestive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish