unlawfulness
/ˌən-ˈlȯ-fəl/danh từ
- Tính chất không hợp pháp, tính chất bất chính.
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng trái pháp luật.(uncountable) The state of being unlawful.Near-synonyms: criminality, feloniousness, illicitnessTừ đồng nghĩa: tội phạm, tội trọng, tội ác
- (đếm được) Hành vi trái pháp luật.(countable) An unlawful act.Near-synonyms: offense; outrageTừ gần đồng nghĩa: phạm tội; phẫn nộ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unlawfulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish