imbrued
/im-ˈbrü/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của imbruesimple past and past participle of imbrue
Tính từ
- (lỗi thời) nhuốm máu; bị thương, đẫm máu.(obsolete) Stained with blood; wounded, bloody.
- (Huy hiệu học) Vết máu.(heraldry) Stained with blood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imbrued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish