imbrued

/im-ˈbrü/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của imbrue
    simple past and past participle of imbrue
Tính từ
  1. (lỗi thời) nhuốm máu; bị thương, đẫm máu.
    (obsolete) Stained with blood; wounded, bloody.
  2. (Huy hiệu học) Vết máu.
    (heraldry) Stained with blood.
🎬 Nghe “imbrued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish