immotile

/(ˌ)i(m)-ˈmō-tᵊl/
Tính từ
  1. Không di động (thiếu khả năng di chuyển)
    Not motile (lacking the ability to move)
🎬 Nghe “immotile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish