Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
immotile
/(ˌ)i(m)-ˈmō-tᵊl/
Tính từ
Không di động (thiếu khả năng di chuyển)
Not motile (lacking the ability to move)
Từ đồng nghĩa:
static
unmovable
fixed
immobile
immotile
Từ vựng khác
immoderate
immodest
immoral
immorality
immoralize
immortal
immovable
immune
immunity
immunize
immutable
immutably
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“immotile”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “immotile”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC