impregnability

/im-ˈpreg-nə-bəl/
danh từ
  • tính không thể đánh chiếm được
  • sự vững chắc, sự vững vàng; tính không lay chuyển được
🎬 Nghe “impregnability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish