impregnable

/ɪmˈprɛgnəbəl/
tính từ
  • Không thể đánh chiếm được.
  • Vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được.
  • Có thể thụ tinh (trứng).
Tính từ
  1. (quân sự) Của pháo đài hoặc nơi kiên cố khác: có thể chịu được mọi cuộc tấn công; không thể xuyên thủng, không thể chinh phục được, không thể chế ngự được.
    (military) Of a fortress or other fortified place: able to withstand all attacks; impenetrable, inconquerable, unvanquishable.
  2. (nghĩa bóng) Quá mạnh để có thể bị đánh bại hoặc vượt qua; bất khả chiến bại.
    (figuratively) Too strong to be defeated or overcome; invincible.
  3. Có khả năng được ngâm tẩm; bất khả xâm phạm.
    Capable of being impregnated; impregnatable.
🎬 Nghe “impregnable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish