impregnable
/ɪmˈprɛgnəbəl/tính từ
- Không thể đánh chiếm được.
- Vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được.
- Có thể thụ tinh (trứng).
Tính từ
- (quân sự) Của pháo đài hoặc nơi kiên cố khác: có thể chịu được mọi cuộc tấn công; không thể xuyên thủng, không thể chinh phục được, không thể chế ngự được.(military) Of a fortress or other fortified place: able to withstand all attacks; impenetrable, inconquerable, unvanquishable.
- (nghĩa bóng) Quá mạnh để có thể bị đánh bại hoặc vượt qua; bất khả chiến bại.(figuratively) Too strong to be defeated or overcome; invincible.
- Có khả năng được ngâm tẩm; bất khả xâm phạm.Capable of being impregnated; impregnatable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impregnable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish