impregnate

/ɪmˈprɛgˌneɪt/
tính từ
  • Đã thụ tinh (con vật cái); có chửa, có mang.
  • Thấm, nhiễm.
động từ
  • Cho thụ tinh; làm có mang, làm thụ thai.
  • Làm màu mỡ (đất đai); làm sinh sản.
  • Làm thấm nhuần, làm nhiễm vào.
  • Thấm đẫm; làm thấm đầy.
Động từ
  1. (Động) Làm có thai.
    (transitive) To cause to become pregnant.
    I was impregnated at a clinic but don't know who the sperm donor is.
    Tôi đã thụ tinh ở phòng khám nhưng không biết người cho tinh trùng là ai.
    Từ đồng nghĩa:knock upinseminatecover
  2. (Động) Thụ tinh.
    (transitive) To fertilize.
  3. (thông tục) Làm thấm đẫm, ngấm vào.
    (transitive) To saturate, or infuse.
  4. (ngoại động) Lấp đầy các lỗ rỗng hoặc khoảng trống bằng một chất.
    (transitive) To fill pores or spaces with a substance.
Tính từ
  1. (như một phân từ) Được tẩm (tất cả các giác quan).
    (as a participle) Impregnated (all senses).
  2. Đang mang thai, có con.
    Pregnant, with child.
  3. (nghĩa bóng) Có kết quả, sinh sôi nảy nở.
    (figuratively) Rendered fruitful, prolific.
  4. Thấm, bão hòa, thấm hoặc chứa đầy.
    Imbued, saturated, permeated or filled with.
🎬 Nghe “impregnate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish