impregnate
/ɪmˈprɛgˌneɪt/tính từ
- Đã thụ tinh (con vật cái); có chửa, có mang.
- Thấm, nhiễm.
động từ
- Cho thụ tinh; làm có mang, làm thụ thai.
- Làm màu mỡ (đất đai); làm sinh sản.
- Làm thấm nhuần, làm nhiễm vào.
- Thấm đẫm; làm thấm đầy.
Động từ
- (Động) Làm có thai.(transitive) To cause to become pregnant.I was impregnated at a clinic but don't know who the sperm donor is.Tôi đã thụ tinh ở phòng khám nhưng không biết người cho tinh trùng là ai.
- (Động) Thụ tinh.(transitive) To fertilize.
- (thông tục) Làm thấm đẫm, ngấm vào.(transitive) To saturate, or infuse.
- (ngoại động) Lấp đầy các lỗ rỗng hoặc khoảng trống bằng một chất.(transitive) To fill pores or spaces with a substance.
Tính từ
- (như một phân từ) Được tẩm (tất cả các giác quan).(as a participle) Impregnated (all senses).
- Đang mang thai, có con.Pregnant, with child.
- (nghĩa bóng) Có kết quả, sinh sôi nảy nở.(figuratively) Rendered fruitful, prolific.
- Thấm, bão hòa, thấm hoặc chứa đầy.Imbued, saturated, permeated or filled with.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impregnate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish