impressed

/ɪmˈprɛs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của impress
Tính từ
  1. bị ảnh hưởng mạnh mẽ, đặc biệt thuận lợi
    strongly affected, especially favourably
    I was impressed with the cleanliness of the hotel.
    Tôi rất ấn tượng với sự sạch sẽ của khách sạn.
  2. đóng dấu, dưới áp lực
    stamped, under pressure
  3. buộc phải phục vụ trong lực lượng quân sự
    compelled to serve in a military force
  4. bị tịch thu bằng vũ lực hoặc thẩm quyền
    confiscated by force or authority
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ấn tượng
    simple past and past participle of impress
🎬 Nghe “impressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish