impressed
/ɪmˈprɛs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của impress
Tính từ
- bị ảnh hưởng mạnh mẽ, đặc biệt thuận lợistrongly affected, especially favourablyI was impressed with the cleanliness of the hotel.Tôi rất ấn tượng với sự sạch sẽ của khách sạn.
- đóng dấu, dưới áp lựcstamped, under pressure
- buộc phải phục vụ trong lực lượng quân sựcompelled to serve in a military force
- bị tịch thu bằng vũ lực hoặc thẩm quyềnconfiscated by force or authority
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ấn tượngsimple past and past participle of impress
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish