impressionable

/ɪmˈprɛʃənəbəl/
tính từ
  • Dễ xúc cảm, nhạy cảm.
  • Dễ bị ảnh hưởng.
Tính từ
  1. Dễ bị ảnh hưởng (đặc biệt là giới trẻ).
    Being easily influenced (especially of young people).
Danh từ
  1. Một người dễ gây ấn tượng.
    An impressionable person.
🎬 Nghe “impressionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish