impressionable
/ɪmˈprɛʃənəbəl/tính từ
- Dễ xúc cảm, nhạy cảm.
- Dễ bị ảnh hưởng.
Tính từ
- Dễ bị ảnh hưởng (đặc biệt là giới trẻ).Being easily influenced (especially of young people).
Danh từ
- Một người dễ gây ấn tượng.An impressionable person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impressionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish