imprintery

Danh từ
  1. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với in ấn.
    (obsolete) Synonym of printing.
    Từ đồng nghĩa:printing
🎬 Nghe “imprintery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish