incastellate

Động từ
  1. (Ngoại động từ) Biến thành lâu đài.
    (transitive) To make into a castle.
  2. (Ngoại động từ) Xây tường bao quanh giếng hoặc bể chứa nước.
    (transitive) To enclose a well or cistern with masonry.
    Từ đồng nghĩa:stean
🎬 Nghe “incastellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish