incastellate
Động từ
- (Ngoại động từ) Biến thành lâu đài.(transitive) To make into a castle.
- (Ngoại động từ) Xây tường bao quanh giếng hoặc bể chứa nước.(transitive) To enclose a well or cistern with masonry.Từ đồng nghĩa:stean
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incastellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish