inchoate
/ɪnˈkowət/tính từ
- Vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển.
- Lộn xộn, chưa sắp xếp.
động từ
- Bắt đầu, khởi đầu.
Tính từ
- Mới bắt đầu nhưng chưa hình thành đầy đủ; vừa mới bắt đầu; chỉ sơ cấp hoặc chưa trưởng thành.Recently started but not fully formed yet; just begun; only elementary or immature.
- Hỗn loạn, rối loạn, bối rối; cũng không mạch lạc, lan man.Chaotic, disordered, confused; also, incoherent, rambling.
- (luật) Về một tội phạm, áp dụng trách nhiệm hình sự đối với một hành vi chưa hoàn thành.(law) Of a crime, imposing criminal liability for an incompleted act.Congress considers the inchoate offenses of attempt and conspiracy, even conspiracy without an overt act, to be just as serious as the federal substantive drug offenses which they contemplate.Quốc hội coi các tội danh cố ý và âm mưu, thậm chí cả âm mưu không có hành động công khai, cũng nghiêm trọng như các tội phạm ma túy liên bang mà họ dự tính.
Danh từ
- (hiếm) Sự khởi đầu, sự khởi đầu chưa trưởng thành.(rare) A beginning, an immature start.
Động từ
- (thông tục) Bắt đầu hoặc bắt đầu (cái gì đó).(transitive) To begin or start (something).
- (Động) Gây ra, gây ra. Trong lĩnh vực tội phạm học, khuyến khích, hỗ trợ, âm mưu, giúp đỡ và tiếp tay, xúi giục, v.v.(transitive) To cause or bring about. In the field of criminology, to encourage, assist, conspire, aid and abet, incite, etc.
- (Nội động) Để bắt đầu.(intransitive) To make a start.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inchoate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish