inching

/ˈɪnʧɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inch.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của inch
    present participle and gerund of inch
Danh từ
  1. Chuyển động rất từ từ.
    Very gradual movement.
🎬 Nghe “inching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish