incinerate

/ɪnˈsɪnəˌreɪt/
động từ
  • Đốt ra tro, thiêu.
  • Hoả táng.
Động từ
  1. (Động) Tiêu diệt bằng cách đốt.
    (transitive) To destroy by burning.
    Từ đồng nghĩa:burnforsweal
  2. (thông tục) Tiêu diệt (không nhất thiết phải đốt).
    (informal) To annihilate (not necessarily by burning).
Tính từ
  1. (lỗi thời) Bị đốt thành tro bụi; tiêu thụ triệt để.
    (obsolete) Reduced to ashes by burning; thoroughly consumed.
🎬 Nghe “incinerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish