indigo carmine

/ˈɪndɪˌgoʊ ˈkɑrˌmaɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "indigo carmine". Phiên âm /ˈɪndɪˌgoʊ ˈkɑrˌmaɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "indigo carmine" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “indigo carmine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish