indigent
/ˈɪndɪʤənt/tính từ
- Nghèo khổ, bần cùng.
Tính từ
- Nghèo; cơ cực; đang cần.Poor; destitute; in need.
- (cổ) Hoàn toàn thiếu hoặc cần một cái gì đó cụ thể.(archaic) Utterly lacking or in need of something specified.
Danh từ
- Một người đang gặp khó khăn, hoặc đang trong cảnh nghèo khó.A person in need, or in poverty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indigent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish