indigent

/ˈɪndɪʤənt/
tính từ
  • Nghèo khổ, bần cùng.
Tính từ
  1. Nghèo; cơ cực; đang cần.
    Poor; destitute; in need.
  2. (cổ) Hoàn toàn thiếu hoặc cần một cái gì đó cụ thể.
    (archaic) Utterly lacking or in need of something specified.
Danh từ
  1. Một người đang gặp khó khăn, hoặc đang trong cảnh nghèo khó.
    A person in need, or in poverty.
🎬 Nghe “indigent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish