industrialised

Tính từ
  1. (cách đánh vần tiếng Anh) đã trải qua quá trình công nghiệp hóa.
    (British spelling) having undergone industrialisation.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của công nghiệp hóa
    simple past and past participle of industrialise
🎬 Nghe “industrialised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish