bairnish
Tính từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Có cách cư xử của một đứa trẻ; trẻ con; ngớ ngẩn.(UK dialectal, Northern England, Scotland) Having the manners of a child; childish; silly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bairnish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish