inhereditary

Tính từ
  1. Di truyền.
    Hereditary.

Chưa có góp ý cho “inhereditary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “inhereditary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish