input field
/ˈɪnˌpʊt fild/Danh từ
- Đồng nghĩa của trường (“vị trí vật lý hoặc ảo để nhập thông tin dưới dạng ký hiệu”).Synonym of field (“a physical or virtual location for the input of information in the form of symbols”).Từ đồng nghĩa:field
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “input field” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish