interlapse
Danh từ
- (lỗi thời) Thời gian giữa hai sự kiện.(obsolete) The time between two events.
- (lỗi thời, hiếm) Khoảng cách giữa hai vật.(obsolete, rare) The distance between two things.
Động từ
- (lỗi thời) Để trôi qua (giữa hai sự kiện).(obsolete) To elapse (between two events).1821, The Debates and Proceedings in the Congress of the United States, Sixteenth Congress—Second Session, Washington: Gales and Seaton, 1855, “South American States,” p. 1050, But the time which has interlapsed since the adoption of the resolution has given us indubitable evidence of the course of policy which the President is resolved to pursue.1821, Các cuộc tranh luận và tố tụng tại Quốc hội Hoa Kỳ, Quốc hội lần thứ 16—Phiên họp thứ hai, Washington: Gales và Seaton, 1855, “Các bang Nam Mỹ,” tr. 1050, Nhưng thời gian trôi qua kể từ khi nghị quyết được thông qua đã cho chúng ta bằng chứng không thể chối cãi về đường lối chính sách mà Tổng thống quyết tâm theo đuổi.Từ đồng nghĩa:intervene
- (lỗi thời, hiếm có) Nằm giữa.(obsolete, rare) To be situated between.1895, William Sharp (as Fiona Macleod), The Mountain Lovers, London: John Lane, Chapter 1, p. 13, But when the pool, save for the margins, was all one wave of interlapsing gold and silver, the shadow-shape at last raised a shaggy peaked head.1895, William Sharp (vai Fiona Macleod), The Mountain Lovers, London: John Lane, Chương 1, tr. 13, Nhưng khi mặt hồ, ngoại trừ phần rìa, chỉ là một làn sóng vàng và bạc đan xen, hình bóng cuối cùng nhô lên một cái đầu có đỉnh bờm xờm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interlapse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish