iron out

/ˈrɪŋkəl/
Động từ
  1. (thông tục) Loại bỏ (một hoặc nhiều nếp nhăn) bằng bàn ủi.
    (transitive) To remove (a crease or creases) with an iron.
    That shirt still has a few more wrinkles to iron out.
    Chiếc áo đó vẫn còn vài nếp nhăn cần ủi lại.
  2. (ngoại động) Làm cho (cái gì) phẳng hoặc nhẵn như dùng bàn ủi.
    (transitive) To make (something) flat or smooth as if with an iron.
  3. (nghĩa bóng) Giải quyết (tranh chấp); để giải quyết (một vấn đề).
    (transitive, figurative) To resolve (a dispute); to solve (a problem).
    Let's just sit down and iron out an agreement on this issue.
    Chúng ta hãy ngồi xuống và đưa ra thỏa thuận về vấn đề này.
  4. (thông tục, lóng) Đánh đập, đánh đập; để áp đảo trong một cuộc chiến.
    (transitive, slang) To thrash or beat up; to overwhelm in a fight.
🎬 Nghe “iron out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish