puzzle out
/ˈpəzəl aʊt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "puzzle out". Phiên âm /ˈpəzəl aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "puzzle out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puzzle out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish