workword
Danh từ
- (hiếm) Từ tác động, đặc biệt là trong một suy nghĩ, cụm từ hoặc ý tưởng; từ khóa.(rare) The operative word, especially in a thought, phrase, or idea; keyword.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “workword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish