kinetic

/kəˈnɛtɪk/
tính từ
  • Động lực; do động lực.
  • Động lực học.
Tính từ
  1. Liên quan đến chuyển động.
    Relating to motion.
  2. Liên quan đến vận động hoặc chức năng vận động.
    Relating to kinesis or motor function.
    Từ đồng nghĩa:activeanimateddynamicvigorous
  3. (sinh học) Liên quan đến sự chuyển động của một sinh vật để đáp ứng với một kích thích bên ngoài.
    (biology) Relating to the movement of an organism in response to an external stimulus.
    Từ đồng nghĩa:motilevagile
  4. (triết học) Liên quan đến động lực thúc đẩy cuộc sống tiến về phía trước.
    (philosophy) Relating to the force driving life forward.
    Từ đồng nghĩa:activeanimateddynamicvigorous
🎬 Nghe “kinetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish