kingric

/ˈkɪŋrɪk/
Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Vương quốc hay vương quốc.
    (obsolete, rare) A kingdom or realm.
  2. (lỗi thời, hiếm) Chủ quyền; quyền lực của vua; vương quyền.
    (obsolete, rare) Sovereignty; kingly authority; kingship.
🎬 Nghe “kingric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish