kitling

Danh từ
  1. (cổ) Bất kỳ động vật trẻ nào; cub, whelp, kit.
    (archaic) Any young animal; cub, whelp, kit.
  2. (nay là phương ngữ) Một con mèo con; mèo con.
    (now dialectal) A young cat; kitten.
🎬 Nghe “kitling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish