kitling
Danh từ
- (cổ) Bất kỳ động vật trẻ nào; cub, whelp, kit.(archaic) Any young animal; cub, whelp, kit.
- (nay là phương ngữ) Một con mèo con; mèo con.(now dialectal) A young cat; kitten.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kitling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish