knock down
/ˈnɑːkˌdaʊn/Động từ
- Để đánh hoặc va chạm vớiTo hit or collide with
- Để có được tiền, đặc biệt là bất hợp phápTo acquire money, especially illicitly
- Để uống rượu hoặc tiệc tùngTo drink or party
- Để lựa chọn, tuyên bố hoặc phê duyệt.To choose, declare or approve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knock down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish