knock down

/ˈnɑːkˌdaʊn/
Động từ
  1. Để đánh hoặc va chạm với
    To hit or collide with
  2. Để có được tiền, đặc biệt là bất hợp pháp
    To acquire money, especially illicitly
  3. Để uống rượu hoặc tiệc tùng
    To drink or party
  4. Để lựa chọn, tuyên bố hoặc phê duyệt.
    To choose, declare or approve.
🎬 Nghe “knock down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish