lambaste

/(ˌ)lam-ˈbāst/
động từ
  • Đánh quật, vật.
  • Khiển trách, quở trách.
🎬 Nghe “lambaste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish