lannet
Danh từ
- (hai lên) Một con dơi có một khe để giấu đồng xu thứ ba dùng để gian lận (đồng xu đó là jack hoặc xám).(two-up) A bat with a slot to conceal a third coin which is used for cheating (that coin being either a jack or a gray).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lannet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish