lapalissade

/ləˌpælɪˈsɑːd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "lapalissade". Phiên âm /ləˌpælɪˈsɑːd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "lapalissade" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “lapalissade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish