laterally

/ˈlætərəl/
Trạng từ
  1. Thực hiện theo cách bên.
    Done in a lateral manner.
  2. Liên quan đến hướng sang một bên.
    Relating to the direction to the side.
🎬 Nghe “laterally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish